menu_book
見出し語検索結果 "cất cánh" (1件)
cất cánh
日本語
動離陸する
Dự kiến sẽ cất cánh khỏi Tokyo lúc 9 giờ sáng.
午前9時に東京を離陸する予定です。
swap_horiz
類語検索結果 "cất cánh" (0件)
format_quote
フレーズ検索結果 "cất cánh" (3件)
Dự kiến sẽ cất cánh khỏi Tokyo lúc 9 giờ sáng.
午前9時に東京を離陸する予定です。
Chiếc máy bay đã lao xuống biển ngay sau khi cất cánh.
その飛行機は離陸直後に海に墜落しました。
Máy bay đang chạy trên đường băng chuẩn bị cất cánh.
飛行機は離陸準備のため滑走路上を走行しています。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)